元认知

元认知
yuánrènzhī
nguyên nhận tri

siêu nhận thức; nhận thức về nhận thức (metacognition)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu nhận thức; nhận thức về nhận thức (metacognition)

    • Metacognition là nhận thức về nhận thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.