僵持

僵持
jiāngchí
cương trì

giằng co; bế tắc; bất phân thắng bại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giằng co; bế tắc; bất phân thắng bại

    • Hai bên đang bế tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • cương(ranh giới đồng ruộng)HÀI THANH

Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.