僵卧

僵卧
jiāng
cương ngoạ

nằm cứng đờ; nằm bất động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nằm cứng đờ; nằm bất động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • cương(ranh giới đồng ruộng)HÀI THANH

Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.