Tới nội dung chính

傻冒

傻冒
shǎmào
xoạ mạo

kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

3 nghĩa#35741
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

    • !

      Bạn đúng là một tên ngốc!

  2. 貳名danh từ

    đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)

  3. 參形tính từ

    ngốc nghếch; lắm chuyện; (khẩu) đàn bà lắm mồm

    • 。

      Bạn thật là ngốc nghếch.

傻
shǎ
xoạ
BỘ THỦ⼈
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu