催眠

催眠
cuīmián
thôi miên

thôi miên; thôi miên thuật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7908
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thôi miên; thôi miên thuật

    通过暗示、放松等方法使人进入睡眠状态tōngguò ànshì、fàngsōng děng fāngfǎ shǐ rén jìnrù shuìmián zhuàngtài

    • Anh ấy đang được điều trị bằng thôi miên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.