储能

储能
chǔnéng
trữ năng

lưu trữ năng lượng (đặc biệt trong pin, tế bào nhiên liệu, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu trữ năng lượng (đặc biệt trong pin, tế bào nhiên liệu, v.v.)

    • Hệ thống này có thể lưu trữ năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.