储气罐

储气罐
chǔguàn
trữ khí quán

bình chứa khí; bồn chứa khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình chứa khí; bồn chứa khí

    • Bình chứa khí này rỗng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.