傍近

傍近
bàngjìn
bàng cận

gần; ở gần; kề cận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gần; ở gần; kề cận

    • Nhà tôi gần trường học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.