傍边

傍边
bàngbiān
bàng biên

gần; bên cạnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gần; bên cạnh

    • Anh ấy ngồi cạnh tôi.

  2. danh từ

    bên cạnh; gần bên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.