健身室

健身室
jiànshēnshì
kiện thân thất

phòng tập thể dục; phòng gym

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng tập thể dục; phòng gym

    • Có rất nhiều người trong phòng tập gym.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.