健检

健检
jiànjiǎn
kiện kiểm

khám sức khỏe; kiểm tra sức khỏe định kỳ (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khám sức khỏe; kiểm tra sức khỏe định kỳ (Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.