健怡

健怡
jiàn
kiện di

ăn kiêng; ít calo (đồ uống, v.v.)

1 nghĩa#45513
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ăn kiêng; ít calo (đồ uống, v.v.)

    • Tôi thích uống Coca-Cola Diet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.