健忘

健忘
jiànwàng
kiện vong

hay quên; đãng trí

1 nghĩa#24261
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hay quên; đãng trí

    • Anh ấy rất hay quên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.