Tới nội dung chính

健忘

健忘
jiànwàng
kiện vong

hay quên; đãng trí

1 nghĩa#24261
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hay quên; đãng trí

    • 。

      Anh ấy rất hay quên.

健
jiàn
kiện
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu