停课
停课
đình khoá
ngừng học; nghỉ học; đình chỉ lớp học
2 nghĩa#44770
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngừng học; nghỉ học; đình chỉ lớp học
- 。
Trường học đã ngừng các lớp học.
- 貳动động từ
nghỉ học; đình chỉ lớp học
- 。
Trường học đã đóng cửa.
Đang tải…
停课
Phồn thể停課
đình khoá
ngừng học; nghỉ học; đình chỉ lớp học
2 nghĩa#44770
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngừng học; nghỉ học; đình chỉ lớp học
- 。
Trường học đã ngừng các lớp học.
- 貳动động từ
nghỉ học; đình chỉ lớp học
- 。
Trường học đã đóng cửa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại