- 亻nhân(người)BỘ
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)HÌNH THANH
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
ngừng hoạt động; (của con lắc) ngừng dao động
ngừng hoạt động; (của con lắc) ngừng dao động
Đồng hồ ngừng chạy rồi.
ngừng hoạt động; đình trệ; (của đồng hồ) ngừng lắc
Nhà máy đã ngừng hoạt động.
ngừng hoạt động; bị đình trệ; (đồng hồ) ngừng lắc
Trận đấu đã bị đình chỉ.
bị đình hoãn; ngừng hoạt động; (đồng hồ) ngừng lắc
Trận đấu đã bị hủy.
ngừng hoạt động; tê liệt; đình trệ
đình trệ; ngừng hoạt động; (thể thao) bãi công đóng cửa
Do tranh chấp lao động, giải đấu đã bị đình chỉ.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
ngừng hoạt động; (của con lắc) ngừng dao động
ngừng hoạt động; (của con lắc) ngừng dao động
Đồng hồ ngừng chạy rồi.
ngừng hoạt động; đình trệ; (của đồng hồ) ngừng lắc
Nhà máy đã ngừng hoạt động.
ngừng hoạt động; bị đình trệ; (đồng hồ) ngừng lắc
Trận đấu đã bị đình chỉ.
bị đình hoãn; ngừng hoạt động; (đồng hồ) ngừng lắc
Trận đấu đã bị hủy.
ngừng hoạt động; tê liệt; đình trệ
đình trệ; ngừng hoạt động; (thể thao) bãi công đóng cửa
Do tranh chấp lao động, giải đấu đã bị đình chỉ.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.