- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
hơi vàng; ngả vàng
hơi vàng; ngả vàng
Bộ quần áo này hơi ngả vàng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
hơi vàng; ngả vàng
hơi vàng; ngả vàng
Bộ quần áo này hơi ngả vàng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.