- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
phân cực (của sóng)
phân cực (của sóng)
Hiện tượng phân cực của ánh sáng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
phân cực (của sóng)
phân cực (của sóng)
Hiện tượng phân cực của ánh sáng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.