- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
độ lệch tâm; hệ số lệch tâm (toán học)
độ lệch tâm; hệ số lệch tâm (toán học)
Độ lệch tâm của hình elip này là bao nhiêu?
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
độ lệch tâm; hệ số lệch tâm (toán học)
độ lệch tâm; hệ số lệch tâm (toán học)
Độ lệch tâm của hình elip này là bao nhiêu?
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.