- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
phó tướng; tướng phụ tá
phó tướng; tướng phụ tá
Anh ấy là một phó tướng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
phó tướng; tướng phụ tá
phó tướng; tướng phụ tá
Anh ấy là một phó tướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.