偏将

偏将
piānjiàng
thiên tướng

phó tướng; tướng phụ tá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phó tướng; tướng phụ tá

    • Anh ấy là một phó tướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.