假阳性

假阳性
jiǎyángxìng
giả dương tính

dương tính giả; kết quả dương tính giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dương tính giả; kết quả dương tính giả

    • Kết quả xét nghiệm này là dương tính giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.