假象牙

假象牙
jiǎxiàng
giả tượng nha

ngà voi giả; xenluloit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngà voi giả; xenluloit

    • Đây là một loại ngà voi giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.