假种皮

假种皮
jiǎzhǒng
giả chủng bì

áo hạt; lớp vỏ giả của hạt (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo hạt; lớp vỏ giả của hạt (thực vật học)

    • Áo hạt là một phần của quả thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.