倾翻

倾翻
qīngfān
khuynh phiên

nghiêng; lật đổ; đổ xuống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiêng; lật đổ; đổ xuống

    • Xe tải bị lật rồi.

  2. động từ

    lật đổ; nghiêng đổ

  3. động từ

    đổ (hàng); dỡ tải (bằng cách nghiêng thùng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.