倾泄

倾泄
qīngxiè
khuynh tiết

trút xuống; đổ ào xuống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trút xuống; đổ ào xuống

    • Nước mưa đổ xuống.

  2. động từ

    đổ xuống ào ạt; tuôn trào mạnh mẽ

    • Nước mưa đổ xuống xối xả.

  3. động từ

    (bóng) bộc bạch; trút đổ (cảm xúc)

    • Anh ấy đang trút bỏ cảm xúc của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.