倾家

倾家
qīngjiā
khuynh gia

khánh kiệt gia sản; phá tan cơ nghiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khánh kiệt gia sản; phá tan cơ nghiệp

    • Anh ta cờ bạc đến khuynh gia bại sản.

  2. động từ

    khánh kiệt gia sản; tán gia bại sản

    • Anh ta cờ bạc đến nỗi mất hết gia sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.