倚重

倚重
zhòng
ỷ trọng

tin dùng; trọng dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tin dùng; trọng dụng

    • Anh ấy rất tin cậy thư ký của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.