倚托

倚托
tuō
ỷ thác

dựa vào; nương tựa; ỷ vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào; nương tựa; ỷ vào

    • Anh ấy dựa vào tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.