候缺

候缺
hòuquē
hậu khuyết

chờ đợi chỗ trống; chờ vị trí khuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chờ đợi chỗ trống; chờ vị trí khuyết

    • Anh ấy đang chờ một vị trí trống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.