倒蛋

倒蛋
dǎodàn
đảo đản

gây rắc rối; nghịch phá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. gây rắc rối; nghịch phá

  2. động từ

    gây rối; phá phách

    • Anh ấy luôn thích gây rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.