倒着

倒着
dàozhe
đáo trước

ngược lại; đảo ngược; lộn ngược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    ngược lại; đảo ngược; lộn ngược

    • Anh ấy đi lùi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.