- 亻nhân(người)BỘ
- 到đáo(đến, tới)HÌNH THANH
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
ngược lại; đảo ngược; lộn ngược
ngược lại; đảo ngược; lộn ngược
Anh ấy đi lùi.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
ngược lại; đảo ngược; lộn ngược
ngược lại; đảo ngược; lộn ngược
Anh ấy đi lùi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.