倒烟

倒烟
dàoyān
đáo yên

khói bị thổi ngược (do ống khói bị tắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khói bị thổi ngược (do ống khói bị tắc)

    • Ống khói bị tắc, khói tràn vào nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.