倒槽

倒槽
dǎocáo
đảo tào

chết hết (gia súc); tiêu tùng (đàn vật nuôi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chết hết (gia súc); tiêu tùng (đàn vật nuôi)

    • Những con lợn này đã chết rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.