倒木

倒木
dǎo
đảo mộc

cây đổ; cây ngã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây đổ; cây ngã

    • Cây đổ sẽ cản trở dòng sông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.