倒春寒

倒春寒
dàochūnhán
đáo xuân hàn

rét nàng Bân; đợt lạnh muộn vào mùa xuân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rét nàng Bân; đợt lạnh muộn vào mùa xuân

    • Đợt rét nàng Bân làm thời tiết trở nên lạnh hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.