倒映

倒映
dàoyìng
đáo ánh

phản chiếu (tạo ảnh ngược); soi bóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phản chiếu (tạo ảnh ngược); soi bóng

    • Nước hồ phản chiếu bầu trời xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.