倒卧

倒卧
dǎo
đảo ngoạ

nằm xuống; ngã ra nằm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nằm xuống; ngã ra nằm

    • Anh ấy nằm dài trên mặt đất.

  2. động từ

    nằm vật xuống; ngã lăn ra; (chết) ngã gục

    • Anh ấy ngã vật ra đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.