倏忽

倏忽
shū
thúc hốt

(văn) bỗng nhiên; chợt; thoắt cái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) bỗng nhiên; chợt; thoắt cái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.