俭腹

俭腹
jiǎn
kiệm phúc

ít học; thiếu kiến thức; dốt nát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ít học; thiếu kiến thức; dốt nát

    • Anh ấy là một người thiếu kiến thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.