俪影

俪影
yǐng
lệ ảnh

bóng dáng đôi uyên ương; ảnh cặp đôi (vợ chồng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng dáng đôi uyên ương; ảnh cặp đôi (vợ chồng)

    • Họ đã chụp một bức ảnh đôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.