俨如

俨如
yǎn
nghiễm như

(văn) y hệt như; trông như thể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) y hệt như; trông như thể

  2. trạng từ

    trông như; như thể; y hệt như

    • Anh ấy cứ như một giáo viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.