信誉
信誉
tín dự
uy tín; danh tiếng; tín nhiệm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#22942
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
uy tín; danh tiếng; tín nhiệm
- 。
Công ty này có uy tín rất tốt.
- 貳名danh từ
uy tín; danh tiếng
- 參名danh từ
danh tiếng tốt; tiếng tăm (văn)
- 肆名danh từ
tin tưởng; tín nhiệm; thư (bức thư)
Đang tải…
信誉
Phồn thể信譽
tín dự
uy tín; danh tiếng; tín nhiệm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#22942
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
uy tín; danh tiếng; tín nhiệm
- 。
Công ty này có uy tín rất tốt.
- 貳名danh từ
uy tín; danh tiếng
- 參名danh từ
danh tiếng tốt; tiếng tăm (văn)
- 肆名danh từ
tin tưởng; tín nhiệm; thư (bức thư)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại