信箱
信箱
tín rương
hộp thư; thùng thư
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#13802
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp thư; thùng thư
中装信件的箱子zhuāng xìnjiàn de xiāngzi
- 。
Xin hãy bỏ thư vào hộp thư.
- 貳名danh từ
hộp thư; hòm thư
中用来收放信件的箱子yònglái shōufàng xìnjiàn de xiāngzi
Đang tải…
信箱
Phồn thể信
tín rương
hộp thư; thùng thư
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#13802
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp thư; thùng thư
中装信件的箱子zhuāng xìnjiàn de xiāngzi
- 。
Xin hãy bỏ thư vào hộp thư.
- 貳名danh từ
hộp thư; hòm thư
中用来收放信件的箱子yònglái shōufàng xìnjiàn de xiāngzi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại