Tới nội dung chính

信箱

信箱
xìnxiāng
tín rương

hộp thư; thùng thư

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#13802
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hộp thư; thùng thư

    中装信件的箱子zhuāng xìnjiàn de xiāngzi

    • 。

      Xin hãy bỏ thư vào hộp thư.

  2. 貳名danh từ

    hộp thư; hòm thư

    中用来收放信件的箱子yònglái shōufàng xìnjiàn de xiāngzi

信
xìn
tín
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu