邮箱

邮箱
yóuxiāng
bưu rương

hộp thư; hộp thư điện tử

HSK 3 (3.0)4 nghĩa#13103
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp thư; hộp thư điện tử

    存放信件或电子邮件的地方cúnfàng xìnjiàn huò diànzǐ yóujiàn de dìfang

    • Xin hãy gửi tài liệu vào hộp thư của tôi.

  2. danh từ

    hộp thư; thùng thư

    存放信件的容器或电子邮件账户cúnfàng xìnjiàn de róngjī huò diànzǐ yóujiàn zhànghù

    • Xin hãy bỏ thư vào hộp thư.

  3. danh từ

    hộp thư bưu điện; hòm thư bưu chính

    存放信件和包裹的箱子cúnfàng xìnjiàn hé bāoguǒ de xiāngzi

  4. danh từ

    thư điện tử; email; thư (bưu kiện)

    存放电子信件和文件的网络地址cúnfàng diànzǐ xìnjiàn hé wénjiàn de wǎngluò dìzhǐ

    • Xin hãy gửi tài liệu đến email của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.