信用社

信用社
xìnyòngshè
tín dụng xã

hợp tác xã tín dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp tác xã tín dụng

    • Hợp tác xã tín dụng cung cấp dịch vụ cho vay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.