俞穴

俞穴
shùxué
du huyệt

huyệt du (huyệt châm cứu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. huyệt du (huyệt châm cứu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.