保藏

保藏
bǎocáng
bảo tàng

lưu giữ; bảo quản; cất giữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. lưu giữ; bảo quản; cất giữ

  2. động từ

    giữ gìn; bảo toàn; giữ được

    • Những thực phẩm này có thể bảo quản rất lâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.