保罗

保罗
Bǎoluó
bảo la

Phao-lô; Phaolô

1 nghĩa#1680
NGHĨA

NGHĨA

  1. Phao-lô; Phaolô

    一个男性人名,基督教使徒yī gè nánxìng rénmíng、jīduàojiào shǐtú

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.