保级

保级
bǎo
bảo cấp

trụ hạng; tránh xuống hạng (thể thao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trụ hạng; tránh xuống hạng (thể thao)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.