保洁

保洁
bǎojié
bảo khiết

giữ gìn vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giữ gìn vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh

    • Công việc vệ sinh rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.