保尔森

保尔森
Bǎoěrsēn
bảo nhĩ sâm

Paulson (họ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Paulson (họ)

  2. Bảo Nhĩ Sâm (Henry Paulson, 1946–, nhà tài chính Mỹ, Bộ trưởng Tài chính Mỹ 2006–2009)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.